dual scan display

Học thuật
Thân thiện
dual scan display

A laptop computer features a dual scan display for clear viewing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn hình quét đôi: Một loại màn hình ma trận thụ động trong đó nửa trên nửa dưới của màn hình được làm mới (refresh) đồng thời. Công nghệ này giúp cải thiện tốc độ phản hồi chất lượng hiển thị so với màn hình ma trận thụ động quét đơn truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This older laptop model features a dual scan display. (Mẫu laptop này trang bị màn hình quét đôi.)
    • The main advantage of a dual scan display was its improved refresh rate for passive matrix screens. (Ưu điểm chính của màn hình quét đôi tốc độ làm mới được cải thiện cho các màn hình ma trận thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dual scan display technology": công nghệ màn hình quét đôi.
    • Dual scan display technology was a significant step before the widespread adoption of active matrix screens. (Công nghệ màn hình quét đôi một bước tiến quan trọng trước khi màn hình ma trận chủ động được áp dụng rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Passive matrix display (n): màn hình ma trận thụ động. Đây loại công nghệ màn hình tổng quát hơn, trong đó "dual scan display" một biến thể cải tiến.
  • Active matrix display (n): màn hình ma trận chủ động. Công nghệ màn hình tiên tiến hơn, thường thấy trong màn hình TFT LCD, thay thế phần lớn công nghệ ma trận thụ động.
Từ đồng nghĩa
  • Dual-scan screen: màn hình quét đôi (cách gọi khác).
  • Dual-scan passive matrix: ma trận thụ động quét đôi.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "dual scan display" chủ yếu mang tính kỹ thuật lịch sử. thường được dùng để mô tả công nghệ màn hình trên các thiết bị máy tính xách tay, PDA hoặc máy tính bảng đời (cuối thập niên 1990, đầu thập niên 2000). Trong ngữ cảnh hiện đại, công nghệ này hầu như đã bị thay thế bởi màn hình ma trận chủ động (như TFT LCD, OLED).
dual scan display

A laptop computer features a dual scan display for clear viewing.

Noun
  1. màn hình quét đôi